Đặc điểm nổi bật

New Attrage

Kế thừa những thế mạnh vốn có của một mẫu xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan: bền bỉ, tin cậy và tiết kiệm nhiên liệu hàng đầu phân khúc, Mitsubishi Attrage mới nay còn được khoác lên mình thiết kế “Dynamic Shield” hiện đại và trẻ trung hơn giúp mang đến cho bạn một khởi đầu vững chắc cho hành trình mới.

An toàn hơn

An toàn hơn

New Attrage được trang bị hệ thống cân bằng điện từ (ASC), hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA), hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA).

Tiện nghi hơn

Tiện nghi hơn

Cảm biến bật/tắt đèn chiếu sáng và gạt mưa tự động

Tiết kiệm nhiên liệu vượt trội – 5,09L/100Km

Tiết kiệm nhiên liệu vượt trội – 5,09L/100Km

(*) Mức tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp, chứng nhận bởi Cục Đăng Kiểm Việt Nam

Thông số kỹ thuật

0%
    line-360.png
    360o
    New Attrage
    New Attrage
    New Attrage
    Ghi chú: Hình ảnh minh họa có thể khác với thực tế.
    Phiên bản:
    Giá (đã bao gồm thuế VAT)
    375.000.000 VNĐ
    Thông số kỹ thuật
    KÍCH THƯỚC
    -
    Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
    4.305 x 1.670 x 1.515
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2.550
    Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
    4,8
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    170
    Trọng lượng không tải (kg)
    875
    Tổng trọng lượng (kg)
    1.330
    Số chỗ ngồi
    5
    ĐỘNG CƠ
    -
    Loại động cơ
    1.2L MIVEC
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử ECI-MULTI
    Dung Tích Xylanh (cc)
    1.193
    Công suất cực đại (ps/rpm)
    78/6.000
    Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
    100/4.000
    Tốc độ cực đại (Km/h)
    172
    Dung tích thùng nhiên liệu (L)
    42
    HỆ THỐNG DẪN ĐỘNG & HỆ THỐNG TREO
    -
    Hộp số
    Số sàn 5 cấp
    Hệ thống treo trước
    Kiểu MacPherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng
    Hệ thống treo sau
    Thanh xoắn
    Mâm - Lốp
    Mâm hợp kim 2 tông màu, 185/55R15
    Phanh trước
    Đĩa thông gió
    Phanh sau
    Tang trống
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/100Km)
    -
    - Kết hợp
    5,09
    - Trong đô thị
    6,22
    - Ngoài đô thị
    4,42
    Xem chi tiết [+]
    Trang bị tiêu chuẩn
    AN TOÀN
    -
    Túi khí
    Túi khí đôi
    Căng đai tự động
    Dây đai an toàn cho tất cả các ghế
    Cảnh báo thắt dây an toàn
    Móc gắn ghế trẻ em
    Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
    Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)
    Không
    Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Không
    Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
    Không
    Khoá cửa từ xa
    Chìa khóa mã hóa chống trộm
    Chìa khóa thông minh
    Không
    Hệ thống khởi động nút bấm
    Không
    Camera lùi
    Không
    NGOẠI THẤT
    -
    Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước
    -
    - Đèn chiếu xa
    Halogen
    - Đèn chiếu gần
    Halogen
    Cảm biến bật/tắt đèn chiếu sáng và gạt mưa tự động
    Không
    Đèn sương mù
    Không
    Kính chiếu hậu
    Cùng màu với thân xe, chỉnh điện
    Tay nắm cửa ngoài
    Cùng màu thân xe
    Lưới tản nhiệt
    Viền chrome
    Sưởi kính sau
    Gạt kính trước
    Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe
    NỘI THẤT
    -
    Vô lăng trợ lực điện
    Vô lăng bọc da
    Không
    Nút chỉnh âm thanh và thoại rảnh tay
    Hệ thống ga tự động
    Không
    Cần số bọc da
    Không
    Điều hòa không khí
    Chỉnh tay
    Lọc gió điều hòa
    Khóa cửa trung tâm
    Tay nắm cửa trong
    Cùng màu nội thất
    Kính cửa điều khiển điện
    Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm với chức năng chống kẹt
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    Đèn báo hiệu tiết kiệm nhiên liệu
    Hệ thống âm thanh
    Màn hình cảm ứng 7"
    Hệ thống loa
    4
    Chất liệu ghế
    Nỉ
    Ghế tài xế chỉnh tay 6 hướng
    Bệ tỳ tay dành cho người lái
    Không
    Tựa đầu hàng ghế sau
    3 vị trí
    Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
    Xem chi tiết [+]
    Giá (đã bao gồm thuế VAT)
    460.000.000 VNĐ
    Thông số kỹ thuật
    KÍCH THƯỚC
    -
    Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
    4.305 x 1.670 x 1.515
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2.550
    Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
    4,8
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    170
    Trọng lượng không tải (kg)
    905
    Tổng trọng lượng (kg)
    1.350
    Số chỗ ngồi
    5
    ĐỘNG CƠ
    -
    Loại động cơ
    1.2L MIVEC
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử ECI-MULTI
    Dung Tích Xylanh (cc)
    1.193
    Công suất cực đại (ps/rpm)
    78/6.000
    Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
    100/4.000
    Tốc độ cực đại (Km/h)
    170
    Dung tích thùng nhiên liệu (L)
    42
    HỆ THỐNG DẪN ĐỘNG & HỆ THỐNG TREO
    -
    Hộp số
    Tự động vô cấp CVT INVECS-III
    Hệ thống treo trước
    Kiểu MacPherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng
    Hệ thống treo sau
    Thanh xoắn
    Mâm - Lốp
    Mâm hợp kim 2 tông màu, 185/55R15
    Phanh trước
    Đĩa thông gió
    Phanh sau
    Tang trống
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/100Km)
    -
    - Kết hợp
    5,36
    - Trong đô thị
    6,47
    - Ngoài đô thị
    4,71
    Xem chi tiết [+]
    Trang bị tiêu chuẩn
    AN TOÀN
    -
    Túi khí
    Túi khí đôi
    Căng đai tự động
    Dây đai an toàn cho tất cả các ghế
    Cảnh báo thắt dây an toàn
    Móc gắn ghế trẻ em
    Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
    Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)
    Không
    Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Không
    Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
    Không
    Khoá cửa từ xa
    Chìa khóa mã hóa chống trộm
    Chìa khóa thông minh
    Hệ thống khởi động nút bấm
    Camera lùi
    NGOẠI THẤT
    -
    Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước
    -
    - Đèn chiếu xa
    LED
    - Đèn chiếu gần
    LED
    Cảm biến bật/tắt đèn chiếu sáng và gạt mưa tự động
    Không
    Đèn sương mù
    Kính chiếu hậu
    Cùng màu với thân xe, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ
    Tay nắm cửa ngoài
    Cùng màu thân xe
    Lưới tản nhiệt
    Viền đỏ